breathe
US /brið/
verb Cốt lõi · B1 Sức khỏe
Nghĩa
thở, hít thở
Ví dụ
Workers in the dusty area must wear masks to breathe safely.
Công nhân trong khu vực nhiều bụi phải đeo khẩu trang để hít thở an toàn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
breather
breathing
Động từVerb
breathe gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- respirehô hấp, hít thở
- inhalehít vào
Collocations
- Dễ breathe deeply through nosehít thở thật sâu bằng đường mũi
- Trung hard to breathe in dusty airkhó thở trong bầu không khí ngột ngạt nhiều bụi
- Khó breathe new life into the businessthổi luồng sinh khí mới vào tình hình kinh doanh đang trì trệ
- Cực khó breathe down someone's neck unceasinglykè kè giám sát đốc thúc sát nút khiến người khác nghẹt thở