← ← Từ vựng A–Z

break

US /breɪk/

noun, verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

giờ nghỉ; làm vỡ, hỏng

Ví dụ

The staff take a short break at ten thirty every morning.

Nhân viên nghỉ giải lao ngắn vào lúc mười giờ ba mươi mỗi buổi sáng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
break gốc breaker breakage
Động từVerb
break gốc
Tính từAdj
breakable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • recessgiờ nghỉ giải lao
  • pausesự tạm ngừng
  • fracturelàm nứt vỡ

Collocations

  • Dễ take a short rest break
    nghỉ giải lao ngắn một lát
  • Trung break the monthly sales record
    phá vỡ kỷ lục doanh số bán hàng trong tháng
  • Khó break even on the investment
    đạt điểm hòa vốn cho khoản chi phí đầu tư ban đầu
  • Cực khó make a clean break from old habits
    dứt khoát đoạn tuyệt với những thói quen cũ trong quá khứ
Báo lỗi