breach
US /briːtʃ/UK /briːtʃ/
noun, verb Nâng cao · C1 Kinh doanh chung
Nghĩa
Sự vi phạm thỏa thuận, hợp đồng hoặc quy định an ninh; (v) vi phạm
Xuất hiện thường xuyên trong bối cảnh tranh chấp pháp lý và an toàn dữ liệu số.
Ví dụ
Failing to deliver the equipment on schedule constituted a material breach of contract.
Việc không giao thiết bị đúng hạn đã cấu thành sự vi phạm hợp đồng nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa
- violationsự vi phạm
- infringementsự xâm phạm bản quyền/luật lệ
Collocations
- Dễ breach of house rulesvi phạm quy tắc sinh hoạt chung trong nhà
- Trung material breach of contractvi phạm điều khoản cơ bản trong hợp đồng đã ký
- Khó confidential data breach notificationthông báo sự cố lộ lọt vi phạm dữ liệu bảo mật
- Cực khó step into the breach courageouslydũng cảm thế chỗ gánh vác trách nhiệm khi phòng tuyến bị chọc thủng
Mẹo phát âm
Nguyên âm /iː/ kéo dài, âm cuối bật /tʃ/ rõ ràng, phân biệt với âm /ʃ/.
Dễ nhầm lẫn
bleach /bliːtʃ/
Bleach là chất tẩy trắng (/l/), còn breach là sự vi phạm (/r/).
Breach ngoài nghĩa vi phạm quy định còn có nghĩa là 'chỗ thủng rách' ở bức tường thành phòng thủ.