branch
US /bræntʃ/
Nghĩa
chi nhánh; cành cây
Ví dụ
The bank will open a new branch in the shopping district.
Ngân hàng sẽ mở một chi nhánh mới ở khu mua sắm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
branch gốc
Động từVerb
branch gốc
Tính từAdj
branchy
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- divisionbộ phận, phân nhánh
- officevăn phòng chi nhánh
- subsidiarycông ty con
Collocations
- Dễ sit on a tree branchngồi trên một cành cây râm mát
- Trung open a new bank branchmở thêm một chi nhánh ngân hàng mới
- Khó branch out into green technologymở rộng lấn sân kinh doanh sang mảng công nghệ xanh
- Cực khó extend an olive branch in peacechìa ra cành ô liu thiện chí hòa giải mâu thuẫn