← ← Từ vựng A–Z

brain

US /breɪn/

noun Cốt lõi · B1 Sức khỏe

Nghĩa

não, bộ não

Ví dụ

Regular exercise can improve the memory and health of your brain.

Tập thể dục đều đặn có thể cải thiện trí nhớ và sức khỏe của não.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
brain gốc
Động từVerb
brain gốc
Tính từAdj
brainy
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • intellecttrí tuệ, đầu óc
  • mindtâm trí, trí óc

Collocations

  • Dễ human brain functioning
    chức năng hoạt động của não bộ con người
  • Trung stem national brain drain
    ngăn chặn hiện tượng chảy máu chất xám ra nước ngoài
  • Khó pick an expert's brain for advice
    hỏi thăm dò ý kiến chuyên môn từ một chuyên gia giàu kinh nghiệm
  • Cực khó rack one's brain for the solution
    vắt cạn óc suy nghĩ để tìm cho ra phương án giải quyết
Báo lỗi