← ← Từ vựng A–Z

bowl

US /boʊl/

noun Mục tiêu · B2 Ăn uống

Nghĩa

cái bát, tô

Ví dụ

He ordered a bowl of hot soup and a salad.

Anh ấy gọi một tô súp nóng và một đĩa salad.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
bowl gốc bowler
Động từVerb
bowl gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • basinchậu, tô lớn
  • dishbát đĩa sâu lòng

Collocations

  • Dễ eat a bowl of soup
    ăn một bát súp nóng hổi
  • Trung ceramic mixing bowl for kitchen
    bát âu gốm sứ trộn nguyên liệu dùng trong bếp
  • Khó punch bowl removed by central bank
    dẹp bát rượu mừng tiệc vui khi ngân hàng trung ương siết tiền tệ
  • Cực khó bowl everyone over with brilliance
    làm tất cả mọi người hoàn toàn kinh ngạc và choáng ngợp trước tài năng
Báo lỗi