bottom
US /ˈbɑtəm/
Nghĩa
đáy, phần dưới cùng
Ví dụ
Please sign your name at the bottom of the form.
Vui lòng ký tên của bạn ở cuối mẫu đơn.
Từ đồng nghĩa
- basephần đáy, chân đế
- undersidemặt đáy, phía dưới
Collocations
- Dễ sit at the bottom of stairsngồi ở bậc dưới cùng của cầu thang
- Trung impact the company's bottom linetác động trực tiếp đến lợi nhuận ròng cốt lõi của công ty
- Khó hit rock bottom during recessionrơi xuống mức đáy sâu nhất trong thời kỳ suy thoái
- Cực khó scrape the bottom of the barrelvét đến đáy thùng, phải dùng đến hạ sách tồi tệ cuối cùng