← ← Từ vựng A–Z

bother

US /ˈbɑðɚ/

verb, noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

làm phiền; bận tâm

Ví dụ

I am sorry to bother you, but do you have a minute?

Xin lỗi đã làm phiền bạn, nhưng bạn có rảnh một phút không?

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
bother gốc botheration
Động từVerb
bother gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • annoylàm phiền, quấy rầy
  • troublegây phiền toái
  • disturblàm phiền, quấy rối

Collocations

  • Dễ sorry to bother you now
    xin lỗi vì đã làm phiền bạn vào lúc này
  • Trung not bother to reply to email
    chẳng buồn bận tâm hồi đáp thư điện tử
  • Khó scarcely bother to verify facts
    hầu như không buồn kiểm chứng sự thật khách quan
  • Cực khó can't be bothered to lift a finger
    lười nhác đến mức chẳng thèm động đậy ngón tay hỗ trợ
Báo lỗi