← ← Từ vựng A–Z

boss

US /bɑs/

noun Cốt lõi · B1 Nhân sự

Nghĩa

sếp, ông chủ

Ví dụ

My boss asked me to prepare the monthly report by noon.

Sếp của tôi yêu cầu tôi chuẩn bị báo cáo hàng tháng trước buổi trưa.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
boss gốc
Động từVerb
boss gốc
Tính từAdj
boss gốc bossy
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • managerngười quản lý
  • supervisorngười giám sát
  • chiefthủ trưởng, người đứng đầu

Collocations

  • Dễ kind and friendly boss
    người sếp tốt bụng và rất thân thiện
  • Trung report directly to the boss
    báo cáo trực tiếp công việc cho cấp trên
  • Khó boss subordinates around unfairly
    chỉ tay năm ngón hống hách ép buộc cấp dưới vô lý
  • Cực khó show everyone who is the boss
    thị uy quyền uy tuyệt đối khẳng định ai mới là kẻ làm chủ
Báo lỗi