← ← Từ vựng A–Z

border

US /ˈbɔrdɚ/

noun Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

biên giới

Ví dụ

Trucks wait for hours at the border to cross into the neighboring country.

Xe tải chờ hàng giờ ở biên giới để sang nước láng giềng.

Từ đồng nghĩa

  • boundaryranh giới, biên giới
  • frontiervùng biên giới
  • edgemép, rìa ngoài

Collocations

  • Dễ cross the country border
    bước qua ranh giới cửa khẩu biên giới quốc gia
  • Trung border control checkpoint
    trạm kiểm soát biên phòng xuất nhập cảnh
  • Khó cross-border commerce logistics
    hậu cần vận tải thương mại xuyên biên giới
  • Cực khó border on the absurd
    chạm ngưỡng phi lý đến mức lố bịch và nực cười
Báo lỗi