booth
US /buθ/
Nghĩa
gian hàng, quầy nhỏ
Ví dụ
Visit our booth at the trade fair to try the new product.
Hãy ghé gian hàng của chúng tôi tại hội chợ thương mại để dùng thử sản phẩm mới.
Từ đồng nghĩa
- stallgian hàng, quầy hàng
- kioskquầy nhỏ, ki-ốt
- standquầy trưng bày
Collocations
- Dễ telephone calling boothbốt điện thoại công cộng bên lề đường
- Trung set up an exhibition boothdựng gian hàng triển lãm giới thiệu sản phẩm
- Khó trade fair booth designthiết kế gian hàng hội chợ thương mại chuyên nghiệp
- Cực khó soundproof interpretation boothbuồng cabin dịch cabin cách âm tiêu chuẩn hội nghị