booklet
US /ˈbʊklɪt/
Nghĩa
tập sách nhỏ
Ví dụ
A booklet with safety instructions is included in the box.
Một tập sách nhỏ có hướng dẫn an toàn được kèm trong hộp.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- brochurecuốn gấp thông tin
- pamphlettập sách nhỏ giới thiệu
- leaflettờ rơi giới thiệu
Collocations
- Dễ small tourist booklettập sách nhỏ cung cấp thông tin du lịch
- Trung software instruction booklettài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm dạng sổ nhỏ
- Khó promotional booklet distributionphân phát các ấn phẩm nhỏ giới thiệu sản phẩm
- Cực khó commemorative booklet editionấn bản sách kỷ yếu bỏ túi lưu hành nội bộ đặc biệt