bone
US /boʊn/
noun Cốt lõi · B1 Sức khỏe
Nghĩa
xương
Ví dụ
The doctor said the bone in his arm would heal in a month.
Bác sĩ nói xương ở tay anh ấy sẽ lành trong một tháng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
bone gốc
bonelet
Động từVerb
bone gốc
Tính từAdj
bone gốc
bony
boney
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ broken bone fracturevết rạn gãy xương trên cơ thể
- Trung bone density screening testxét nghiệm kiểm tra đo mật độ xương
- Khó bone of contention in talksvấn đề cốt lõi gây tranh cãi gay gắt trong đàm phán
- Cực khó work one's fingers to the bonelàm việc quần quật cật lực đến mức kiệt sức