← ← Từ vựng A–Z

bond

US /bɑnd/

noun Cốt lõi · B1 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

trái phiếu; mối liên kết

Ví dụ

The government issued a new bond to raise money for the project.

Chính phủ đã phát hành một trái phiếu mới để huy động vốn cho dự án.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
bond gốc
Động từVerb
bond gốc
Tính từAdj
bondable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • tiemối gắn kết, ràng buộc
  • connectionmối liên kết
  • debenturetrái phiếu công ty

Collocations

  • Dễ family bond of love
    mối dây liên kết yêu thương trong gia đình
  • Trung government bond investment
    đầu tư vào kênh trái phiếu chính phủ an toàn
  • Khó bond maturity yield
    lợi suất trái phiếu khi đến ngày đáo hạn thanh toán
  • Cực khó my word is my bond
    lời hứa danh dự của tôi quý giá và chắc như đinh đóng cột
Báo lỗi