← ← Từ vựng A–Z

bomb

US /bɑm/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

quả bom

Ví dụ

The airport was closed for an hour after a bomb threat was reported.

Sân bay đã đóng cửa một giờ sau khi có báo cáo đe dọa đặt bom.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
bomb gốc bomber bombing
Động từVerb
bomb gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • explosivevật liệu nổ, quả bom

Collocations

  • Dễ bomb threat hoax
    lời đe dọa đánh bom giả mạo
  • Trung bomb disposal team
    đội rà phá xử lý bom mìn chuyên nghiệp
  • Khó drop a bombshell announcement
    tung ra thông báo bất ngờ gây chấn động dư luận
  • Cực khó cost a bomb to renovate
    tiêu tốn một khoản tiền khổng lồ đắt đỏ để tu sửa
Báo lỗi