board
US /bɔrd/
Nghĩa
hội đồng quản trị; tấm bảng
Ví dụ
The board of directors approved the plan to open a new branch.
Hội đồng quản trị đã phê duyệt kế hoạch mở chi nhánh mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
board gốc
boarder
Động từVerb
board gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- committeeủy ban, ban
- councilhội đồng
- panelban chuyên gia
Collocations
- Dễ cork notice boardbảng thông báo gắn ghim bằng gỗ bần
- Trung quarterly board meetingcuộc họp hội đồng quản trị định kỳ hàng quý
- Khó board of directorshội đồng quản trị doanh nghiệp
- Cực khó across the boardáp dụng toàn diện trên tất cả các mặt