← ← Từ vựng A–Z

blue

US /blu/

adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

màu xanh dương

Ví dụ

The company logo is a simple blue circle on a white background.

Biểu trưng của công ty là một hình tròn xanh dương đơn giản trên nền trắng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
blue gốc bluing blueness
Động từVerb
blue gốc
Tính từAdj
blue gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • azurexanh da trời

Collocations

  • Dễ blue sky
    bầu trời xanh trong trẻo
  • Trung blue pen for signing documents
    bút mực xanh chuyên dùng để ký kết văn bản
  • Khó blue-chip stock
    cổ phiếu blue-chip uy tín an toàn hàng đầu
  • Cực khó once in a blue moon
    hiếm khi xảy ra, năm thì mười họa mới có một lần
Báo lỗi