← ← Từ vựng A–Z

blow

US /bloʊ/

verb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

thổi

Ví dụ

A strong wind began to blow just before the outdoor event started.

Một cơn gió mạnh bắt đầu thổi ngay trước khi sự kiện ngoài trời bắt đầu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
blow gốc blower blowing
Động từVerb
blow gốc
Tính từAdj
blowy
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • gustthổi mạnh từng cơn
  • puffthổi nhẹ, phà hơi

Collocations

  • Dễ blow out birthday candles
    thổi tắt những ngọn nến sinh nhật
  • Trung blow cool air from AC
    thổi luồng khí mát từ máy điều hòa
  • Khó deal a severe blow to sales
    giáng một đòn nặng nề làm giảm sút doanh số
  • Cực khó blow the whistle on corruption
    dũng cảm tố giác hành vi tham nhũng tiêu cực
Báo lỗi