blog
US /blɔɡ/
Nghĩa
nhật ký trực tuyến, blog
Ví dụ
The company writes a weekly blog about new trends in online shopping.
Công ty viết một blog hằng tuần về các xu hướng mới trong mua sắm trực tuyến.
Từ đồng nghĩa
- weblognhật ký trực tuyến
Collocations
- Dễ read an interesting blogđọc một trang nhật ký mạng thú vị
- Trung write a company blog postviết bài đăng trên blog tin tức công ty
- Khó monetize a personal blogkiếm tiền thương mại hóa từ blog cá nhân
- Cực khó blogosphere consensussự đồng thuận rộng rãi trong cộng đồng các blogger