← ← Từ vựng A–Z

block

US /blɑk/

noun, verb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

khối nhà; chặn

Ví dụ

The bank is located two blocks away from our office building.

Ngân hàng nằm cách tòa nhà văn phòng của chúng tôi hai dãy phố.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
block gốc blocker blockage
Động từVerb
block gốc
Tính từAdj
blocky
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • obstructngăn cản, cản trở
  • hindergây trở ngại, cản lối

Collocations

  • Dễ walk around the block
    đi dạo một vòng quanh dãy phố
  • Trung block the emergency entrance
    chắn lối ra vào cửa thoát hiểm khẩn cấp
  • Khó stumbling block to negotiations
    chướng ngại vật cản trở tiến trình đàm phán
  • Cực khó chip off the old block
    con giống hệt cha mẹ, bản sao tính cách đúc từ một khuôn
Báo lỗi