← ← Từ vựng A–Z

bless

US /blɛs/

verb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

ban phúc, chúc phúc

Ví dụ

The priest asked the guests to bless the newly married couple.

Vị linh mục mời các vị khách chúc phúc cho cặp vợ chồng mới cưới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
blessing
Động từVerb
bless gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • consecratechúc phúc, thánh hiến
  • sanctifyban phúc, thánh hóa

Collocations

  • Dễ God bless you
    cầu Chúa ban phước lành cho bạn
  • Trung bless someone with good health
    chúc ai đó dồi dào sức khỏe
  • Khó be blessed with great talent
    được trời phú cho tài năng xuất chúng
  • Cực khó blessing in disguise
    trong cái rủi lại có cái may
Báo lỗi