blame
US /bleɪm/
verb, noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
đổ lỗi, quy trách nhiệm
Ví dụ
The manager did not blame anyone for the delay in shipping.
Người quản lý không đổ lỗi cho ai về việc giao hàng bị trễ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
blame gốc
blameworthiness
Động từVerb
blame gốc
Tính từAdj
blame gốc
blamable
blameable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- faultbắt lỗi, quy trách nhiệm
- accusecáo buộc, quy tội lỗi
- hold responsiblebuộc phải chịu trách nhiệm
Collocations
- Dễ blame someone for mistakesđổ lỗi cho ai về những sai sót
- Trung take the blamenhận trách nhiệm, nhận lỗi về phần mình
- Khó shift the blame onto othersđùn đẩy trách nhiệm sang cho người khác
- Cực khó assign blame indiscriminatelyquy chụp trách nhiệm một cách bừa bãi vô cớ