← ← Từ vựng A–Z

bit

US /bɪt/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

một chút, một ít

Ví dụ

The new schedule is a bit confusing, so please read it carefully.

Lịch mới hơi rối một chút, nên vui lòng đọc cẩn thận.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
bit gốc
Động từVerb
bit gốc
Tính từAdj
bitty
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • piecemảnh vụn, mẩu nhỏ
  • portionphần chia nhỏ một ít
  • fragmentmảnh vỡ nhỏ li ti

Collocations

  • Dễ a little bit
    một chút, một ít
  • Trung bit by bit
    từng chút một, từng bước một
  • Khó quite a bit of progress
    khá nhiều tiến triển đáng ghi nhận
  • Cực khó champ at the bit
    nóng lòng sốt ruột muốn hành động ngay
Báo lỗi