bit
US /bɪt/
Nghĩa
một chút, một ít
Ví dụ
The new schedule is a bit confusing, so please read it carefully.
Lịch mới hơi rối một chút, nên vui lòng đọc cẩn thận.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
bit gốc
Động từVerb
bit gốc
Tính từAdj
bitty
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- piecemảnh vụn, mẩu nhỏ
- portionphần chia nhỏ một ít
- fragmentmảnh vỡ nhỏ li ti
Collocations
- Dễ a little bitmột chút, một ít
- Trung bit by bittừng chút một, từng bước một
- Khó quite a bit of progresskhá nhiều tiến triển đáng ghi nhận
- Cực khó champ at the bitnóng lòng sốt ruột muốn hành động ngay