← ← Từ vựng A–Z

birth

US /bɝθ/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

sự ra đời, sự sinh

Ví dụ

Employees can take paid leave after the birth of a child.

Nhân viên có thể nghỉ có lương sau khi sinh con.

Từ đồng nghĩa

  • deliverysự sinh nở đón em bé
  • genesissự khởi sinh, nguồn gốc ra đời

Collocations

  • Dễ date of birth
    ngày tháng năm sinh
  • Trung birth certificate
    giấy khai sinh
  • Khó give birth to new ideas
    khai sinh những ý tưởng mới mẻ
  • Cực khó from birth to grave
    từ lúc chào đời đến khi qua đời
Báo lỗi