bird
US /bɝd/
Nghĩa
chim
Ví dụ
A small bird landed on the window of my office this morning.
Sáng nay một con chim nhỏ đậu trên cửa sổ văn phòng của tôi.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
bird gốc
birder
Động từVerb
bird gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ sing like a birdhót líu lo ngọt ngào như chú chim
- Trung early bird discount for registrantsưu đãi giảm giá cho những người đăng ký sớm
- Khó migratory bird habitat protectioncác đạo luật bảo vệ môi trường sống của các loài chim di cư
- Cực khó a bird in the hand is worth two in bushmột con chim trong tay quý hơn hai con chim trong bụi rậm