← ← Từ vựng A–Z

biology

US /baɪˈɑlədʒi/

noun Nâng cao · C1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

sinh học

Ví dụ

She teaches biology at a high school near the city center.

Cô ấy dạy môn sinh học ở một trường trung học gần trung tâm thành phố.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
biology gốc biologist
Động từVerb
—
Tính từAdj
biological biologic
Trạng từAdv
biologically

Collocations

  • Dễ study biology
    học môn sinh học ở trường
  • Trung molecular biology department head
    trưởng khoa sinh học phân tử
  • Khó evolutionary biology principles
    áp dụng các nguyên lý của ngành sinh học tiến hóa
  • Cực khó synthetic biology breakthroughs
    những bước đột phá đi đầu mang tính cách mạng trong sinh học tổng hợp
Báo lỗi