← ← Từ vựng A–Z

biography

US /baɪˈɑɡrəfi/

noun Nâng cao · C1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

tiểu sử, sách tiểu sử

Ví dụ

I am reading a biography of a famous inventor this week.

Tuần này tôi đang đọc một cuốn tiểu sử của một nhà phát minh nổi tiếng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
biography gốc biographer
Động từVerb
—
Tính từAdj
biographical
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • memoirhồi ký câu chuyện đời tư
  • life storycâu chuyện toàn bộ cuộc đời

Collocations

  • Dễ read a biography
    đọc một cuốn sách tiểu sử
  • Trung executive biography for website
    viết bản tóm tắt tiểu sử lãnh đạo để đăng tải lên trang web
  • Khó authorized biography of industrialist
    cuốn tiểu sử chính thức được ủy quyền của nhà công nghiệp lớn
  • Cực khó definitive critical biography published
    xuất bản cuốn tiểu sử phê bình mang tính chuẩn mực và toàn diện nhất
Báo lỗi