binding
US /ˈbaɪndɪŋ/UK /ˈbaɪndɪŋ/
adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
Có tính ràng buộc về mặt pháp lý hoặc nghĩa vụ
Các bên bắt buộc phải tuân theo và chịu trách nhiệm trước pháp luật nếu vi phạm.
Ví dụ
Once signed by both parties, this document becomes a legally binding agreement.
Sau khi được cả hai bên ký kết, văn bản này trở thành một thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- obligatorymang tính bắt buộc
- enforceablecó thể thực thi theo luật
Collocations
- Dễ book bindingkỹ thuật đóng gáy sách
- Trung legally binding contract signedhợp đồng có tính ràng buộc pháp lý đã được ký kết
- Khó binding arbitration clausethực thi điều khoản trọng tài có tính ràng buộc bắt buộc
- Cực khó non-binding letter of intent signedký kết thư bày tỏ ý định không có tính ràng buộc pháp lý
Mẹo phát âm
Âm đầu là nhị trùng âm /aɪ/ ('bai-nd-ing'), nhấn mạnh âm tiết đầu tiên.
Dễ nhầm lẫn
blind /blaɪnd/
Blind nghĩa là khiếm thị/mù quáng; binding là có tính ràng buộc pháp lý.
Binding là tính từ 'ràng buộc pháp lý', nhưng danh từ binding lại là 'gáy sách/bìa đóng sách'.