← ← Từ vựng A–Z

bind

US /baɪnd/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

ràng buộc; buộc, đóng (sách)

Ví dụ

The contract will bind both companies to the agreed terms for two years.

Hợp đồng sẽ ràng buộc cả hai công ty với các điều khoản đã thỏa thuận trong hai năm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
bind gốc binding binder
Động từVerb
bind gốc
Tính từAdj
bindable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • fastenbuộc chặt, gắn kết lại
  • tiecột dây thắt chặt
  • obligateràng buộc nghĩa vụ pháp lý

Collocations

  • Dễ bind a book
    đóng bìa gáy cho một cuốn sách
  • Trung in a bind over scheduling
    rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan vì trùng lịch làm việc
  • Khó legally bind parties to contract
    ràng buộc các bên tham gia hợp đồng về mặt pháp lý
  • Cực khó tie knots to bind competitors
    tự làm rối chính mình trong nỗ lực tìm cách trói chân các đối thủ
Báo lỗi