bias
US /ˈbaɪəs/
Nghĩa
sự thiên vị, thành kiến
Ví dụ
The survey results may show bias because only a few people answered.
Kết quả khảo sát có thể bị thiên lệch vì chỉ có vài người trả lời.
Từ đồng nghĩa
- prejudiceđịnh kiến bất công sâu sắc
- partialitysự thiên vị một phía
- favoritismsự ưu ái bất công
Collocations
- Dễ unfair biassự thiên vị bất công
- Trung unconscious bias in hiringđịnh kiến vô thức trong các quyết định tuyển dụng nhân sự
- Khó confirmation bias among analyststhiên kiến xác nhận mang tính hệ thống trong giới phân tích
- Cực khó eradicate algorithmic bias from modelsloại bỏ triệt để định kiến thuật toán khỏi các mô hình chấm điểm tín dụng