← ← Từ vựng A–Z

benefit

US /ˈbenɪfɪt/

noun, verb Cốt lõi · B1 Nhân sự Văn phòng

Nghĩa

Lợi ích, chế độ phúc lợi nhân viên / Hưởng lợi từ

Thường gặp khi nói về bảo hiểm y tế, ngày nghỉ phép có lương, chế độ hưu trí.

Ví dụ

In addition to a competitive salary, the company provides comprehensive employee health benefits.

Ngoài mức lương cạnh tranh, công ty còn cung cấp các chế độ phúc lợi sức khỏe toàn diện cho nhân viên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
benefit gốc beneficence
Động từVerb
benefit gốc
Tính từAdj
beneficial beneficent
Trạng từAdv
beneficially

Từ đồng nghĩa

  • perkquyền lợi đãi ngộ thêm
  • advantagelợi thế

Collocations

  • Dễ health benefits
    các lợi ích tốt cho sức khỏe
  • Trung employee benefit package details
    chi tiết các gói chế độ phúc lợi dành cho người lao động
  • Khó give benefit of the doubt
    tạm tin tưởng họ khi chưa có bằng chứng khẳng định điều ngược lại
  • Cực khó reap disproportionate benefits from monopolies
    vơ vét những lợi ích khổng lồ phi lý từ vị thế độc quyền

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈben-/. Âm cuối /-fɪt/ bật rõ âm /t/ dứt khoát.

Dễ nhầm lẫn

beneficial /ˌbenɪˈfɪʃl/ — có lợi, mang lại tiện ích

Benefit là danh từ (phúc lợi) hoặc động từ (hưởng lợi); beneficial là tính từ mang nghĩa có lợi.

advantage

Advantage là điểm mạnh hơn đối thủ; benefit là chế độ quyền lợi tốt đẹp mà người lao động nhận được.

Báo lỗi