bend
US /bɛnd/
Nghĩa
cúi, uốn cong
Ví dụ
Always bend your knees when lifting heavy boxes from the floor.
Luôn gập đầu gối khi nâng các thùng nặng từ sàn nhà.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
bend gốc
bender
bendability
Động từVerb
bend gốc
Tính từAdj
bendable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- curveuốn lượn theo đường vòng
- flexuốn cong linh hoạt
- bowcúi gập người chào kính cẩn
Collocations
- Dễ bend your kneesgập đầu gối lại khi tập luyện
- Trung bend the rules for clientlinh động nới lỏng quy tắc vì một khách hàng quan trọng
- Khó bend under regulatory pressurechịu khuất phục nhượng bộ dưới áp lực quản lý dữ dội
- Cực khó bend over backwards to appease creditorsdốc toàn lực làm hết sức mình để xoa dịu các chủ nợ