bench
US /bɛntʃ/
Nghĩa
ghế dài
Ví dụ
Several people were waiting on the bench outside the clinic.
Vài người đang đợi trên chiếc ghế dài bên ngoài phòng khám.
Từ đồng nghĩa
- seatchỗ ngồi dài cho người
- pewhàng ghế dài bằng gỗ
Collocations
- Dễ sit on a park benchngồi nghỉ ngơi trên chiếc ghế dài ở công viên
- Trung deep bench of talented engineersđội ngũ nhân tài kỹ sư dự bị dồi dào và chất lượng
- Khó elevated to federal judicial benchđược bổ nhiệm vào vị trí thẩm phán tại tòa án liên bang
- Cực khó warm the bench throughout the tournamentngậm ngùi ngồi ghế dự bị trong suốt toàn bộ giải đấu