← ← Từ vựng A–Z

below

US /bɪˈloʊ/

preposition, adverb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

bên dưới, dưới

Ví dụ

Please sign your name in the box below the last paragraph.

Vui lòng ký tên vào ô bên dưới đoạn văn cuối cùng.

Từ đồng nghĩa

  • underở dưới vị trí thấp hơn
  • beneathngay phía dưới bề mặt
  • underneathnằm ẩn dưới đáy

Collocations

  • Dễ below the surface
    ở bên dưới bề mặt nước
  • Trung as listed below in email
    như đã được liệt kê chi tiết ở bên dưới thư điện tử
  • Khó performance fell below expectations
    kết quả hoạt động rơi xuống thấp hơn nhiều so với kỳ vọng
  • Cực khó hit below the belt in competition
    chơi đòn bẩn đánh dưới thắt lưng trong cuộc cạnh tranh thương trường
Báo lỗi