beginner
US /bɪˈɡɪnɚ/
Nghĩa
người mới bắt đầu
Ví dụ
This course is designed for beginners who have never used the software.
Khóa học này dành cho người mới bắt đầu chưa từng dùng phần mềm.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- novicengười mới nhập môn học nghề
- newcomerngười mới gia nhập tập thể
- traineehọc viên mới bắt đầu đào tạo
Collocations
- Dễ absolute beginnerngười mới bắt đầu học từ con số không
- Trung beginner programming training coursekhóa đào tạo lập trình cơ bản cho người mới bắt đầu
- Khó tailored tutorials for beginner staffcác bài giảng được thiết kế riêng cho nhân viên mới vào nghề
- Cực khó beginner luck won't sustain successvận may của kẻ mới vào nghề sẽ không thể duy trì thành công lâu dài