beer
US /bɪr/
noun Mục tiêu · B2 Ăn uống
Nghĩa
bia
Ví dụ
He ordered a cold beer to go with his dinner.
Anh ấy gọi một ly bia lạnh để dùng cùng bữa tối.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
beer gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
beery
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ cold beerly bia mát lạnh sảng khoái
- Trung local craft beer brewing companycông ty sản xuất bia thủ công chất lượng tại địa phương
- Khó commercial beer distribution licensingluật cấp phép phân phối bia thương mại có cồn
- Cực khó life is not all beer and skittlescuộc đời không phải lúc nào cũng toàn là tiệc tùng vui chơi thoải mái