← ← Từ vựng A–Z

beautiful

US /ˈbjutəfəl/

adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

đẹp

Ví dụ

The hotel has a beautiful garden overlooking the river.

Khách sạn có một khu vườn đẹp nhìn ra sông.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
beautiful gốc
Trạng từAdv
beautifully

Từ đồng nghĩa

  • gorgeoustuyệt đẹp, lộng lẫy cuốn hút
  • stunningđẹp choáng ngợp lòng người
  • attractiveduyên dáng, ưa nhìn cuốn hút

Collocations

  • Dễ beautiful painting
    bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp
  • Trung beautiful presentation design
    bản thiết kế bài thuyết trình rất đẹp mắt và trang nhã
  • Khó beautiful synthesis of theory and practice
    sự tổng hòa tuyệt vời giữa lý thuyết và thực tiễn
  • Cực khó a beautiful mind grappling with complexity
    một trí tuệ kiệt xuất đang vật lộn với những bài toán hóc búa
Báo lỗi