beat
US /bit/
Nghĩa
đánh bại, vượt qua
Ví dụ
Our team hopes to beat last year's sales record this quarter.
Nhóm của chúng tôi hy vọng sẽ vượt qua kỷ lục doanh số năm ngoái trong quý này.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
beat gốc
beater
beating
Động từVerb
beat gốc
Tính từAdj
beat gốc
beatable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- defeatđánh bại địch thủ
- conquerchinh phục, khuất phục
- surpassvượt trội hơn hẳn đối phương
Collocations
- Dễ beat the drumgõ trống theo nhịp điệu
- Trung beat quarterly earnings expectationsvượt xa các kỳ vọng dự báo về lợi nhuận theo quý
- Khó beat competitors to patent filingnhanh chân nộp đơn xin cấp bằng sáng chế trước đối thủ
- Cực khó beat about the bush evasivelynói năng vòng vo tam quốc nhằm lảng tránh vấn đề chính