bear
US /bɛr/
Nghĩa
chịu đựng; mang, chịu (trách nhiệm)
Ví dụ
The company will bear the cost of your travel expenses.
Công ty sẽ chịu chi phí đi lại của bạn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
bear gốc
bearer
bearing
Động từVerb
bear gốc
Tính từAdj
bearable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- endurecam chịu nỗi vất vả
- toleratekhoan dung chịu đựng
- withstandchịu đựng được áp lực lớn
Collocations
- Dễ bear the painchịu đựng cơn đau đớn
- Trung bear the cost of transportationchịu mọi chi phí liên quan đến vận chuyển hàng hóa
- Khó bear full legal liability for damageschịu toàn bộ trách nhiệm pháp lý đối với các tổn thất
- Cực khó bear witness to the collapse of empireschứng kiến tận mắt sự sụp đổ tan tành của các đế chế