← ← Từ vựng A–Z

beach

US /bitʃ/

noun Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

bãi biển

Ví dụ

The hotel is only a five-minute walk from the beach.

Khách sạn chỉ cách bãi biển năm phút đi bộ.

Từ đồng nghĩa

  • seashorebờ biển ven mép sóng
  • coastbờ biển, dải ven biển
  • seasidekhu vực bên bờ biển

Collocations

  • Dễ sandy beach
    bãi biển phủ đầy cát vàng
  • Trung beachfront resort conference package
    gói tổ chức hội nghị tại khu nghỉ dưỡng ven biển
  • Khó beach erosion impact studies
    nghiên cứu tác động môi trường của hiện tượng xói lở bờ biển
  • Cực khó beached assets stranded by regulation
    các tài sản bị mắc cạn vô hiệu hóa do thay đổi quy chuẩn
Báo lỗi