← ← Từ vựng A–Z

be

US /bi/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày Giới từ & trạng từ (Part 5, 6)

Nghĩa

thì, là, ở; có mặt

Ví dụ

You will be in the meeting room until the afternoon.

Bạn sẽ ở trong phòng họp đến hết buổi chiều.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
be gốc being
Động từVerb
be gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Collocations

  • Dễ be on time
    hãy luôn luôn đúng giờ hẹn
  • Trung be responsible for project delivery
    chịu trách nhiệm trực tiếp về việc bàn giao dự án
  • Khó be subject to regulatory scrutiny
    chịu sự thanh tra giám sát nghiêm ngặt của cơ quan thẩm quyền
  • Cực khó to be or not to be dilemmatic crossroads
    đứng trước ngã ba đường sinh tử quyết định sự tồn vong
Báo lỗi