← ← Từ vựng A–Z

battle

US /ˈbætəl/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày Marketing & quảng cáo

Nghĩa

trận chiến, cuộc đấu tranh

Ví dụ

The small company is fighting a tough battle against larger competitors.

Công ty nhỏ đang chiến đấu một cuộc chiến khó khăn với các đối thủ lớn hơn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
battle gốc battler
Động từVerb
battle gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • fighttrận đánh giao tranh dữ dội
  • combatcuộc chiến đấu vũ trang
  • conflictxung đột đụng độ căng thẳng

Collocations

  • Dễ win the battle
    giành chiến thắng trong trận đánh
  • Trung fierce market share battle
    cuộc chiến giành thị phần gay gắt giữa các doanh nghiệp
  • Khó protracted legal battle over patents
    cuộc chiến pháp lý kéo dài dai dẳng về bản quyền sáng chế
  • Cực khó fighting an uphill battle against inflation
    chiến đấu trong trận chiến vô cùng gian khổ chống lại lạm phát
Báo lỗi