← ← Từ vựng A–Z

basketball

US /ˈbæskətˌbɔl/

noun Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

bóng rổ

Ví dụ

Our team plays basketball in the community center on Wednesdays.

Nhóm chúng tôi chơi bóng rổ ở trung tâm cộng đồng vào các ngày thứ Tư.

Collocations

  • Dễ play basketball
    chơi bóng rổ giải trí
  • Trung basketball tournament sponsorship
    tài trợ cho giải thi đấu bóng rổ thường niên
  • Khó professional basketball franchise valuation
    định giá thương hiệu nhượng quyền của đội bóng rổ chuyên nghiệp
  • Cực khó full-court basketball press tactic
    chiến thuật áp sát toàn sân gây sức ép toàn diện không ngừng
Báo lỗi