← ← Từ vựng A–Z

bargain

US /ˈbɑrɡən/

noun Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

món hời, hàng giá rẻ

Ví dụ

At that price, the laptop is a real bargain.

Với mức giá đó, chiếc máy tính xách tay này thực sự là một món hời.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
bargain gốc bargainer bargaining
Động từVerb
bargain gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • dealthỏa thuận hời về giá
  • discountkhoản giá giảm sâu hấp dẫn
  • good buymón đồ mua được giá tốt

Collocations

  • Dễ good bargain
    món hời mua sắm giá rất tốt
  • Trung strike a bargain with suppliers
    đạt được một thỏa thuận mua bán tốt với các nhà cung cấp
  • Khó collective bargaining agreement ratified
    thỏa ước lao động tập thể đã được các bên phê chuẩn
  • Cực khó drive a hard bargain in acquisitions
    mặc cả vô cùng gay gắt và cứng rắn trong các thương vụ thâu tóm
Báo lỗi