barbecue
US /ˈbɑrbɪˌkju/
noun Nâng cao · C1 Ăn uống
Nghĩa
tiệc nướng ngoài trời
Ví dụ
The company hosts a barbecue in the garden for all staff each summer.
Công ty tổ chức tiệc nướng trong vườn cho toàn bộ nhân viên mỗi mùa hè.
Từ đồng nghĩa
- cookoutbữa tiệc nướng ngoài trời
- grillvỉ nướng thịt cá
Collocations
- Dễ summer barbecuetiệc nướng thịt ngoài trời vào mùa hè
- Trung organize team barbecuetổ chức tiệc nướng ngoài trời gắn kết đội ngũ
- Khó commercial barbecue catering servicesdịch vụ cung ứng tiệc nướng thương mại quy mô chuyên nghiệp
- Cực khó barbecue season driving charcoal demandmùa tiệc nướng thúc đẩy sự tăng vọt của nhu cầu than củi