← ← Từ vựng A–Z

banquet

US /ˈbæŋkwɪt/UK /ˈbæŋkwɪt/

noun Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú Văn phòng

Nghĩa

Bữa tiệc lớn, yến tiệc chiêu đãi trang trọng (tiệc tất niên, trao giải, mừng công)

Thường tổ chức tại sảnh khách sạn lớn với nhiều quan khách và bài phát biểu.

Ví dụ

The annual corporate banquet will be held in the grand ballroom on the third floor.

Tiệc thường niên của tập đoàn sẽ được tổ chức tại khán phòng đại tiệc ở tầng ba.

Từ đồng nghĩa

  • feastyến tiệc thịnh soạn
  • formal dinnerbữa tiệc tối trang trọng
  • receptionbuổi tiệc đón tiếp

Collocations

  • Dễ banquet dinner
    bữa tiệc chiêu đãi lớn
  • Trung reserve banquet hall for the summit
    đặt sảnh tiệc chiêu đãi lớn cho hội nghị thượng đỉnh
  • Khó official state banquet for dignitaries
    tiệc chiêu đãi quốc yến chính thức dành cho các nguyên thủ
  • Cực khó sumptuous awards banquet concluded
    đại tiệc chiêu đãi trao giải thưởng xa hoa đã kết thúc mỹ mãn

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈbæŋk/, âm thứ hai đọc là /wɪt/ dứt khoát.

Dễ nhầm lẫn

bank /bæŋk/

Bank là ngân hàng; banquet là bữa yến tiệc trang trọng.

Banquet hall = phòng đại tiệc; awards banquet = tiệc trao giải tôn vinh.

Báo lỗi