← ← Từ vựng A–Z

bank

US /bæŋk/

noun Nền tảng · A2 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

ngân hàng

Ví dụ

The bank opens at nine and closes at four on weekdays.

Ngân hàng mở cửa lúc chín giờ và đóng cửa lúc bốn giờ vào các ngày trong tuần.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
bank gốc banker banking
Động từVerb
bank gốc
Tính từAdj
bankable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • financial institutiontổ chức tài chính ngân hàng
  • lenderbên cho vay tiền tệ

Collocations

  • Dễ open a bank account
    mở một tài khoản ngân hàng
  • Trung central bank interest rate decisions
    các quyết định về lãi suất của ngân hàng trung ương
  • Khó commercial bank stress test results
    kết quả bài kiểm tra sức chịu tải của các ngân hàng thương mại
  • Cực khó run on the bank triggered panic
    cuộc rút tiền hàng loạt ồ ạt tại ngân hàng đã kích hoạt cơn hoảng loạn
Báo lỗi