balloon
US /bəˈlun/
Nghĩa
bong bóng bay, khinh khí cầu
Ví dụ
Children received a colorful balloon at the entrance of the festival.
Trẻ em được tặng một quả bóng bay đầy màu sắc ở cổng lễ hội.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
balloon gốc
balloonist
Động từVerb
balloon gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ hot air balloonkhinh khí cầu bay trên không
- Trung balloon mortgage payment structurecơ cấu thanh toán khoản vay thế chấp với số tiền phình to ở kỳ cuối
- Khó ballooning national public debt figuresnhững con số nợ công quốc gia đang phình to chóng mặt
- Cực khó balloon payment due upon maturitykhoản thanh toán gốc phình to đến hạn tất toán khi kết thúc hợp đồng