← ← Từ vựng A–Z

balcony

US /ˈbælkəni/

noun Mục tiêu · B2 Nhà ở & bất động sản

Nghĩa

ban công

Ví dụ

The apartment has a small balcony with a view of the river.

Căn hộ có một ban công nhỏ nhìn ra dòng sông.

Từ đồng nghĩa

  • terracesân thượng ngoài trời
  • verandahiên hóng mát ngoài phòng

Collocations

  • Dễ stand on the balcony
    đứng ngắm cảnh trên ban công
  • Trung apartment with private balcony view
    căn hộ có ban công riêng nhìn ra phong cảnh đẹp
  • Khó balcony load safety inspections
    kiểm định an toàn kết cấu chịu tải trọng của ban công
  • Cực khó overlooking from elevated balcony vantage
    quan sát toàn cảnh từ vị trí ban công trên cao bao quát
Báo lỗi