balance
US /ˈbæləns/
noun, verb Nền tảng · A2 Tài chính & ngân sách
Nghĩa
số dư; sự cân bằng
Ví dụ
You can check your account balance by logging in to our website.
Bạn có thể kiểm tra số dư tài khoản bằng cách đăng nhập vào trang web của chúng tôi.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
balance gốc
balancer
Động từVerb
balance gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- equilibriumtrạng thái cân bằng thế đứng
- remaindersố dư còn lại của quỹ
- stabilitysự ổn định vững chắc
Collocations
- Dễ lose balancemất thăng bằng
- Trung check bank balance onlinekiểm tra số dư tài khoản ngân hàng trực tuyến
- Khó audited balance sheet reconciliationđối chiếu và cân đối bảng cân đối kế toán đã kiểm toán
- Cực khó tip the delicate balance of talkslàm đảo lộn thế cân bằng mong manh trong tiến trình đàm phán